S — Steadiness (Kiên định)
Điềm đạm, bền, hướng hợp tác
Bạn giữ cho mọi thứ ổn định và là người nhóm dựa vào khi cần một điểm tựa. Bạn kiên nhẫn và ít thay đổi thất thường.
Bạn mạnh ở
- Đáng tin và bền bỉ
- Lắng nghe thật sự
- Giữ hòa khí trong nhóm
- Hỗ trợ người khác không tính toán
Cần để ý
- Ngại thay đổi
- Ôm bức xúc mà không nói
- Khó từ chối nên quá tải
Áp dụng thế nào
Bạn cần biết trước khi có thay đổi và cần thời gian để thích nghi. Thay đổi đột ngột làm bạn mất năng suất nhiều hơn người khác.
Khi căng thẳng
Khi căng thẳng, bạn im lặng chịu đựng. Dấu hiệu: bạn đồng ý ngoài miệng nhưng trong lòng không đồng ý.
Còn bạn thì sao?
Làm bài để xem kết quả của chính mình.
Làm bài để biết kết quả của bạnCác kết quả khác
DISC mô tả hành vi quan sát được ở nơi làm việc, không đo năng lực và không dự đoán kết quả công việc. Đây là công cụ để nhóm hiểu nhau, không phải căn cứ để tuyển hay sa thải ai.